PHÒNG GD&ĐT TP KON TUM                      
PHÒNG GD&ĐT TP KON TUM                      
TRƯỜNG MN HOA PƠ LANGBẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN THÁNG 2 NĂM 2018
(Áp dụng từ ngày 24 tháng 1 năm 2018)
TTHọ và TênChức vụ GV dạy lớpTrình độ CM-NVDạy lớpBiênHợpHợpSĩ sốPhân theo độ tuổiĐịa điểmHình thức dạycôngGhi
chú
kinh haychếđồngđồng  DTNữTrẻTrẻTrẻlớp đangtác
ĐHTCSCĐang(DTTS) 12TrẻNữDT201420132012dạy2b/Bánkhôngkiêm
học           ngàytrúBTnhiệm
123456789101112151617181920212223
1Lâm Thị NgọcHiệu trưởngx     x         144     
2Đoàn Thị Kim OanhP. Hiệu trưởngx     x             BTCB 
3Vũ Thị DinhMG 5-6 Tuổix    DTTSx  31143114  31Điểm chính x TT 1Mang cơm
4Xa Thị Thu HươngMG 5-6 Tuổix    DTTSx  31133113  31Điểm chính x  Mang cơm
5Võ Thị DungMG 4-5 Tuổi x  ĐHMNDTTSx  31183118 31 Điểm chính x  Mang cơm
6Y ThuângMG 3-4 Tuổi x   DTTS x 2112211221  Điểm chính x  Mang cơm
7Lê Thị HiềnGhép 3,4 Tuổix    DTTSx  30123012921 Điểm chính x  Mang cơm
8Lê Thị Tuyết NgaGhép 3,4 Tuổi  x  DTTSx  22132213715 Măngla Klãhx    
9Lê Thị YếnGhép 3,4,5 Tuổix    DTTSx  261226127118Đăk Rơ Đex    
10Nguyễn Thị HoaMG 5-6 Tuổix    DTTSx  29142914  29KonHNgo Klãh x TT2Mang cơm
11Nguyễn Thị HườngMG 5-6 Tuổix    DTTSx  27132713  27KonHNgo Klãh x  Mang cơm
12Nguyễn Thị ChinhMG 4-5 Tuổix    DTTSx  28152815 28 KonHNgo Klãh x  Mang cơm
13Y BrũiMG 4-5 Tuổi x   DTTS x 29142914 29 KonHNgo Klãh x  Mang cơm
14Nguyễn Thị NgọcMG 5-6 Tuổi x   DTTSx  25162416  25Plei Klẽchx    
15Huỳnh T Hồng DiệuMG 4-5 Tuổi x  ĐHMNDTTS x 30153015 30 Plei Klẽchx    
16Y AnhGhép 3,4 Tuổi  x  DTTS x 321232122111 Plei Klẽchx   Hộ sản 1/8
17Hoàng T Diễm MyGhép 3,4,5 Tuổix    DTTSx  241124115109Kơ Năngx    
18Lê Thị TuyếnKế toánx     x         113   TTVP 
19Nguyễn T PhượngY tế  x   x               
  Văn thư                    BT ĐTN 
21Lê Văn TrangBảo vệ        x             
Tổng cộng: 15 lớp11540215155141620441520470186160 69  10
Ghi chú : Cô Y Kiều dạy thay cô Chinh Nghỉ hộ sản; Cô Thứ dạy thay cô Y Anh nghỉ hộ sản.           
                 HIỆU TRƯỞNG